---
word: meeting
meaningVi: cuộc họp, buổi gặp mặt
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ˈmiːtɪŋ/
ipaUs: /ˈmiːtɪŋ/
definitionEn: An event at which people gather to discuss or decide things, or an
  occasion when people come together.
examples:
  - en: We have a meeting at 10 a.m. tomorrow.
    vi: Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai.
  - en: The manager called an urgent meeting.
    vi: Người quản lý triệu tập một cuộc họp khẩn.
  - en: It was a chance meeting at the airport.
    vi: Đó là một cuộc gặp tình cờ ở sân bay.
  - en: Let's schedule a meeting to discuss the budget.
    vi: Hãy sắp xếp một cuộc họp để bàn về ngân sách.
collocations:
  - attend a meeting
  - hold a meeting
  - call a meeting
  - cancel a meeting
  - staff meeting
synonyms:
  - gathering
  - conference
  - assembly
  - get-together
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
**meeting** /ˈmiːtɪŋ/ là danh từ chỉ một dịp khi nhiều người tụ họp để thảo luận, ra quyết định hoặc đơn giản là gặp gỡ.

## Các kiểu cụm từ thường gặp
| Cụm từ | Nghĩa |
|--------|-------|
| have/hold a meeting | tổ chức cuộc họp |
| attend a meeting | tham dự cuộc họp |
| call a meeting | triệu tập cuộc họp |
| cancel/postpone a meeting | hủy/hoãn cuộc họp |
| chair a meeting | chủ trì cuộc họp |

## Phân biệt từ dễ nhầm
- **meeting** vs **appointment**: *meeting* thường có nhiều người (họp); *appointment* là cuộc hẹn riêng (gặp bác sĩ, nha sĩ).
- **meeting** vs **conference**: *conference* lớn và trang trọng hơn, thường nhiều ngày.

## Mẹo nhớ
*meeting* = *meet* (gặp) + *-ing*. Khi nhiều người **meet**, ta có một **meeting**.

## FAQ
**Đi họp nói thế nào?** — *I'm in a meeting* (Tôi đang họp) hoặc *I have a meeting*.
**Họp trực tuyến?** — *online meeting* hoặc *video meeting / call*.
