eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Melancholy nghĩa là gì?

Melancholy nghĩa là sự u sầu

nounadjective

Phát âm: /,melənkəli/

melancholy — sự u sầu, sự sầu muộn.

danh từ

  • sự u sầu, sự sầu muộn

tính từ

  • u sầu, sầu muộn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).