mercifully — nhân từ; khoan dung.
phó từ
- nhân từ; khoan dung
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mercifully nghĩa là nhân từ
mercifully — nhân từ; khoan dung.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).