eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mercifully nghĩa là gì?

Mercifully nghĩa là nhân từ

adverb

mercifully — nhân từ; khoan dung.

phó từ

  • nhân từ; khoan dung

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).