Phát âm: /'mə:dʤə/
merger — sự hợp, sự hợp nhất.
danh từ
- sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công ty lại làm một...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Merger nghĩa là sự hợp
Phát âm: /'mə:dʤə/
merger — sự hợp, sự hợp nhất.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).