---
word: merit
meaningVi: giá trị
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'merit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# merit nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'merit/

**merit** — giá trị.

## danh từ
- giá trị
  - *a man of merit* — người có giá trị; người có tài
  - *to make a merit of* — xem như là có giá trị và đáng khen thưởng ca ngợi
- công, công lao, công trạng
- ((thường) số nhiều) công tội; (pháp lý) kẽ phải trái
  - *to decide a case on its merits* — dựa trên lẽ phải trái của chính vụ án mà quyết định

## ngoại động từ
- đáng, xứng đáng
  - *to merit reward* — đáng thưởng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
