---
word: merry
meaningVi: vui, vui vẻ
pos:
  - adjective
ipa: "'meri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# merry nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'meri/

**merry** — vui, vui vẻ.

## tính từ
- vui, vui vẻ
  - *to make merry* — vui đùa, chơi đùa; liên hoan
  - *to make merry over somebody* — trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
- (thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng
- (từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, thú vị, dễ chịu
  - *the merry month of May* — tháng năm dễ chịu
  - *merry English* — nước Anh vui vẻ

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
