Phát âm: /mi'tikjuləs/
meticulous — tỉ mỉ, quá kỹ càng.
tính từ
- tỉ mỉ, quá kỹ càng
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Meticulous nghĩa là tỉ mỉ
Phát âm: /mi'tikjuləs/
meticulous — tỉ mỉ, quá kỹ càng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).