eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Metis nghĩa là gì?

Metis nghĩa là người lai

noun

Phát âm: /'mi:tis/

metis — người lai.

danh từ

  • người lai

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).