---
word: mien
meaningVi: dáng điệu, phong cách
pos:
  - noun
ipa: mi:n
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mien nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mi:n/

**mien** — dáng điệu, phong cách.

## danh từ,  (văn học)
- dáng điệu, phong cách
- vẻ mặt, sắc mặt, dung nhan
  - *with a sorrowful mien* — với vẻ mặt buồn rầu

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
