---
word: mighty
meaningVi: mạnh, hùng cường, hùng mạnh
pos:
  - adjective
  - adverb
ipa: "'maiti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mighty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'maiti/

**mighty** — mạnh, hùng cường, hùng mạnh.

## tính từ
- mạnh, hùng cường, hùng mạnh
- to lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ
  - *the mighty ocean* — đại dương hùng vĩ
- (thông tục) to lớn; phi thường
- vô cùng kiêu ngạo

## phó từ
- (thông tục) cực kỳ, hết sức, rất, lắm
  - *to think oneself mighty wise* — tự cho mình là khôn ngoan lắm
  - *it is mighty easy* — cái đó dễ lắm

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
