{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"milk","word":"milk","url":"https://eword.vn/tu-dien/milk","html":"https://eword.vn/tu-dien/milk","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/milk.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/milk.json","meaningVi":"sữa","definitionEn":"A white liquid produced by female mammals to feed their young; also used as a food or drink by humans. As a verb, it means to extract milk from an animal, or figuratively to exploit or extract something valuable from a situation.","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/mɪlk/","ipaUs":"/mɪlk/","examples":[{"en":"I drink a glass of milk every morning.","vi":"Tôi uống một ly sữa mỗi sáng."},{"en":"The farmer milks the cows at 6 AM.","vi":"Người nông dân vắt sữa từ những con bò lúc 6 giờ sáng."},{"en":"She tried to milk the situation for sympathy.","vi":"Cô ấy cố gắng tận dụng tình huống để kiếm sự thương hại."},{"en":"Plant-based milk alternatives like almond milk are becoming popular.","vi":"Các loại sữa thay thế từ thực vật như sữa hạnh nhân ngày càng phổ biến."}],"collocations":["milk powder","milk bottle","milk chocolate","condensed milk","evaporated milk","skim milk","whole milk","fresh milk"],"idioms":[],"synonyms":["dairy","lactose"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Danh từ:** Chất lỏng trắng được sản xuất bởi các loài động vật có vú (nhất là bò, dê, cừu) để nuôi con non. Loại sữa này cũng là thực phẩm quan trọng trong bữa ăn của con người.\n\n**Động từ:** Lấy sữa từ động vật; hoặc (theo nghĩa bóng) tận dụng hay khai thác một tình huống để lấy lợi ích từ đó.\n\n## Cách dùng\n\n| **Ngữ cảnh** | **Ví dụ** |\n|---|---|\n| Thực phẩm hàng ngày | *Milk is rich in calcium.* (Sữa giàu canxi) |\n| Loại sữa cụ thể | *I prefer almond milk over dairy milk.* (Tôi thích sữa hạnh nhân hơn sữa động vật) |\n| Động từ chỉ hành động | *To milk a cow* (vắt sữa từ con bò) |\n| Nghĩa bóng | *Don't milk this opportunity too much.* (Đừng tận dụng cơ hội này quá nhiều) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n- **Milk** (sữa nước) ≠ **Cream** (kem/whipping cream - chất béo)\n- **Milk** (danh từ) ≠ **Milky** (tính từ - có màu trắng như sữa, chứa sữa)\n- **To milk** (vắt sữa) ≠ **To extract** (lấy ra - thuật ngữ y tế/khoa học)\n\n## Mẹo nhớ\n\n🥛 **\"M\" cho \"Mammal\"** – Sữa đến từ động vật có vú (mammal)\n\n📝 **Biểu hiện:** *\"Milking it\"* = tận dụng tối đa, thường dùng trong bối cảnh tiêu cực hoặc tình huống được kéo dài không cần thiết\n\n## FAQ\n\n**Q: Có bao nhiêu loại sữa?**\nA: Sữa động vật (cow's milk, goat's milk...) và sữa thực vật (plant-based milk: almond, oat, soy, coconut milk...)\n\n**Q: \"Evaporated milk\" khác gì \"condensed milk\"?**\nA: Evaporated milk được loại bỏ 50% nước, condensed milk bị loại bỏ 50% nước và thêm đường.\n\n**Q: Dùng \"milking\" ở thể chủ động có đúng không?**\nA: Có, ví dụ: *The company is milking customer loyalty.* = Công ty đang tận dụng lòng trung thành của khách hàng.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/milk","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}