---
word: mimic
meaningVi: bắt chước
pos:
  - adjective
  - verb
ipa: "'mimik"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mimic nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mimik/

**mimic** — bắt chước.

## tính từ
- bắt chước

## ngoại động từ
- người có tài bắt chước

## ngoại động từ
- nhại (ai)
- bắt chước
- giống hệt (vật gì)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
