eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mindful nghĩa là gì?

Mindful nghĩa là chú ý

adjective

mindful — chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới.

tính từ

  • chú ý, lưu tâm, lo lắng tới, nhớ tới

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).