Nghĩa chính
mine — đại từ sở hữu.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /maɪn/
English: My; belonging to me; that which belongs to me.
Từ loại
- pronoun
- noun
- verb
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mine nghĩa là đại từ sở hữu
UK maɪn · US maɪn
mine — đại từ sở hữu.
English: My; belonging to me; that which belongs to me.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.