---
word: minimize
meaningVi: giảm thiểu, tối thiểu hóa; coi thường, xem nhẹ
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈmɪnɪmaɪz/
ipaUs: /ˈmɪnɪmaɪz/
definitionEn: to reduce something to the smallest possible amount or level; to
  represent something as less important than it really is
examples:
  - en: We need to minimize waste in our production process to reduce costs.
    vi: Chúng ta cần giảm thiểu chất thải trong quy trình sản xuất để giảm chi phí.
  - en: She tried to minimize the severity of her illness, but eventually had to see
      a doctor.
    vi: Cô ấy cố gắng xem nhẹ mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhưng cuối cùng vẫn phải
      đi khám bác sĩ.
  - en: The company minimized its environmental impact by switching to renewable
      energy.
    vi: Công ty đã giảm thiểu tác động môi trường bằng cách chuyển sang năng lượng
      tái tạo.
  - en: Don't minimize his contributions to the project – he worked very hard.
    vi: Đừng coi thường những đóng góp của anh ấy cho dự án – anh ấy đã làm việc rất
      chăm chỉ.
collocations:
  - minimize costs
  - minimize risks
  - minimize damage
  - minimize waste
  - minimize losses
  - minimize the impact
synonyms:
  - reduce
  - decrease
  - lessen
  - cut down
  - downplay
  - underestimate
antonyms:
  - maximize
  - increase
  - enlarge
  - exaggerate
  - overstate
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Minimize** có hai nghĩa chính:
1. **Giảm xuống mức tối thiểu** – làm cho cái gì đó nhỏ nhất có thể
2. **Coi thường, xem nhẹ** – bản chất là giảm tầm quan trọng của điều gì đó

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Minimize** | Giảm xuống mức tối thiểu hoặc coi thường | Minimize errors (giảm lỗi) |
| **Reduce** | Giảm bớt (không nhất thiết phải tối thiểu) | Reduce speed (giảm tốc độ) |
| **Diminish** | Làm cho nhỏ đi, mất đi giá trị | His reputation diminished (danh tiếng của anh ta suy giảm) |
| **Lessen** | Làm cho ít hơn, nhẹ hơn | Lessen the pain (giảm đau) |

## Cách sử dụng

### Ngữ cảnh kỹ thuật/kinh doanh:
- **Minimize costs** – giảm chi phí
- **Minimize risks** – giảm rủi ro
- **Minimize downtime** – giảm thời gian ngừng hoạt động

### Ngữ cảnh nhân sự:
- **Minimize conflict** – giảm xung đột
- **Minimize the problem** – coi thường vấn đề (thường có tính tiêu cực)

## Mẹo nhớ

**"Mini" + "mize"** → làm cho cái gì đó trở nên "mini" (nhỏ nhất). Hãy nhớ "mini" = nhỏ, vì vậy minimize = làm cho nhỏ.

## FAQ

**Q: Minimize và reduce có khác nhau không?**

A: Có. Minimize là giảm xuống **tối thiểu**, còn reduce là giảm bớt mà không nhất thiết phải ở mức tối thiểu.
- *Reduce speed from 100 to 80 km/h* (từ 100 xuống 80)
- *Minimize speed to the lowest safe level* (giảm xuống mức an toàn tối thiểu)

**Q: "Minimize" bao giờ có nghĩa tiêu cực?**

A: Khi được dùng với ý "coi thường, xem nhẹ", nó mang tính tiêu cực. Ví dụ: *"He minimized her concerns"* (anh ấy xem nhẹ những lo lắng của cô ấy) – điều này không phải là hành động tốt.
