---
word: minor
meaningVi: nhỏ, không đáng kể; chưa thành niên
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /ˈmaɪnə(r)/
ipaUs: /ˈmaɪnər/
definitionEn: of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood
examples:
  - en: The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance
      company.
    vi: Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo
      hiểm.
  - en: She has a minor in psychology alongside her major in biology.
    vi: Cô ấy học thêm tâm lý học (chuyên ngành phụ) bên cạnh ngành chính là sinh
      học.
  - en: The contract violation was so minor that both parties agreed to overlook it.
    vi: Sự vi phạm hợp đồng quá nhỏ nên cả hai bên đều đồng ý bỏ qua.
  - en: Parents must provide consent before minors can participate in the study.
    vi: Cha mẹ phải cho phép trước khi những người chưa thành niên có thể tham gia
      nghiên cứu.
collocations:
  - minor issue
  - minor injury
  - minor detail
  - minor role
  - minor key
  - minor league
synonyms:
  - small
  - insignificant
  - slight
  - trivial
  - unimportant
antonyms:
  - major
  - significant
  - important
  - serious
  - substantial
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Minor** (tính từ) có hai ý chính:
1. **Không quan trọng, không nghiêm trọng**: dùng để miêu tả những vấn đề, sự cố, hoặc chi tiết nhỏ bé không gây ảnh hưởng lớn.
2. **Chưa thành niên** (pháp lý): người chưa đủ tuổi pháp định (thường 18 tuổi).

**Minor** (danh từ):
- Một người chưa thành niên (minor).
- Chuyên ngành phụ trong đại học (ví dụ: "a minor in art history").
- Trong âm nhạc: độ hoặc khóa nhạc có tính chất u uẩn (minor key, minor chord).

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|--------|-------|--------|
| **Minor** | Nhỏ, không đáng kể (hoặc người chưa thành niên) | a minor problem |
| **Miner** | Người khai thác mỏ | coal miner (thợ mỏ) |
| **Minus** | Phép trừ, âm | 5 minus 3 |

## Cách dùng theo ngữ cảnh

### 1. Diễn tả sự cố, vấn đề nhỏ:
- "We have a few minor issues to resolve before launch." (Chúng tôi có vài vấn đề nhỏ để giải quyết trước khi ra mắt.)

### 2. Trong giáo dục:
- "What's your major and minor?" (Ngành chính và ngành phụ của bạn là gì?)

### 3. Pháp lý:
- "This bar doesn't serve minors." (Quán này không phục vụ người chưa thành niên.)

### 4. Âm nhạc:
- "The piece is in C minor." (Bài nhạc ở độ Do thứ.)

## Mẹo nhớ

- **Minor** chứa từ "min" (tối thiểu) → ý tưởng "nhỏ".
- **Miner** chứa "e" như "excavate" (khai thác) → người khai mỏ.
- Trong học đại học, **major** là lớn (chính), **minor** là nhỏ (phụ).
