---
word: mint
meaningVi: cây bạc hà
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
ipa: mint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mint/

**mint** — cây bạc hà.

## danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà
- (Ê-cốt) mục đích, ý đồ
- sự cố gắng

## động từ
- cố gắng
- nhằm, ngắm

## danh từ
- sở đúc tiền
- (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
  - *a mint of documents* — một nguồn tài liệu vô tận
  - *a mint of money* — một món tiền lớn
- (nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế

## ngoại động từ
- đúc (tiền)
- (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
  - *to mint a new word* — đặt ra một từ mới

## tính từ
- mới, chưa dùng (tem, sách)
  - *in mint condition* — mới toanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
