Phát âm: /,mizən'θrɔpik/ (misanthropical) /,mizən'θrɔpikəl/
misanthropic — ghét người.
tính từ
- ghét người
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Misanthropic nghĩa là ghét người
Phát âm: /,mizən'θrɔpik/ (misanthropical) /,mizən'θrɔpikəl/
misanthropic — ghét người.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).