eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Miserly nghĩa là gì?

Miserly nghĩa là hà tiện

adjective

Phát âm: /'maizəli/

miserly — hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn.

tính từ

  • hà tiện, keo kiệt, bủn xỉn

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).