---
word: misery
meaningVi: cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực
pos:
  - noun
ipa: "'mizəri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# misery nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mizəri/

**misery** — cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực.

## danh từ
- cảnh nghèo khổ, cảnh khổ cực
  - *to live in misery and want* — sống trong cảnh nghèo khổ, thiếu thốn
- sự đau đớn, khổ sở
  - *to suffer (be in) misery from a toothache* — khổ sở vì đau răng
- (số nhiều) những nỗi khốn khổ, những điều bất hạnh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
