Phát âm: /mis'fɔ:tʃn/
misfortune — sự rủi ro, sự bất hạnh.
danh từ
- sự rủi ro, sự bất hạnh
- điều không may, điều hoạ
- hoạ vô đơn chí
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Misfortune nghĩa là sự rủi ro
Phát âm: /mis'fɔ:tʃn/
misfortune — sự rủi ro, sự bất hạnh.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).