eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mishap nghĩa là gì?

Mishap nghĩa là việc rủi ro

noun

Phát âm: /'mishæp/

mishap — việc rủi ro, việc không may; tai nạn.

danh từ

  • việc rủi ro, việc không may; tai nạn
  • sự bất hạnh

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).