---
word: mislead
meaningVi: làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
pos:
  - verb
ipa: mis'li:d/ (misled) /mis'led
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mislead nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mis'li:d/ (misled) /mis'led/

**mislead** — làm cho lạc đường, làm cho lạc lối.

## ngoại động từ
- làm cho lạc đường, làm cho lạc lối
- làm cho mê muội, làm cho lầm đường lạc lối
- lừa dối

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
