---
word: misplace
meaningVi: để không đúng chỗ & )
pos:
  - verb
ipa: "'mis'pleis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# misplace nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mis'pleis/

**misplace** — để không đúng chỗ & ).

## ngoại động từ
- để không đúng chỗ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  - *to misplace one's love* — gửi gấm tình yêu không đúng chỗ
  - *a misplaced remark* — một lời phê bình không đúng lúc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
