---
word: misuse
meaningVi: sự dùng sai, sự lạm dụng
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'mis'ju:zidʤ/ (misuse) /'mis'ju:s"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# misuse nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mis'ju:zidʤ/ (misuse) /'mis'ju:s/

**misuse** — sự dùng sai, sự lạm dụng.

## danh từ
- sự dùng sai, sự lạm dụng
- sự hành hạ, sự bạc đâi, sự ngược đãi

## ngoại động từ
- dùng sai, lạm dụng
- hành hạ, bạc đâi, ngược đãi

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
