Phát âm: /'miks'ʌp/
mix-up — tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn.
danh từ
- tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn
- cuộc ẩu đả, cuộc đánh lộn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mix-up nghĩa là tình trạng lộn xộn
Phát âm: /'miks'ʌp/
mix-up — tình trạng lộn xộn, tình trạng hỗn loạn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).