eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mixture nghĩa là gì?

Mixture nghĩa là sự pha trộn

UK ˈmɪkstʃə · US ˈmɪkstʃə

nounTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

mixture — sự pha trộn.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈmɪkstʃə/

English: The act of mixing.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
A teaspoonful of the mixture to be taken three times daily after meals sự pha trộn

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.