---
word: mob
meaningVi: đám đông
pos:
  - noun
  - verb
ipa: mɔb
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mob nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mɔb/

**mob** — đám đông.

## danh từ
- đám đông
- dân chúng, quần chúng, thường dân
  - *mob psychology* — tâm lý quần chúng
  - *mob law* — pháp lý quần chúng
- đám đông hỗn tạp
- bọn du thủ du thực

## động từ
- tấn công, phá phách, kéo ồ vào (đám đông người, quần chúng)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
