---
word: moderate
meaningVi: vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'mɔdərit"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# moderate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɔdərit/

**moderate** — vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ.

## tính từ
- vừa phải; phải chăng, có mức độ; điều độ
  - *moderate prices* — giá cả phải chăng
- ôn hoà, không quá khích
  - *a man of moderate opinion* — một người có tư tưởng ôn hoà

## danh từ
- người ôn hoà

## ngoại động từ
- làm cho ôn hoà, làm dịu, làm giảm nhẹ, làm bớt đi, tiết chế
  - *to moderate one's anger* — bớt giận

## nội động từ
- dịu đi, nhẹ đi, bớt đi
  - *the wind is moderrating* — gió nhẹ đi, gió bớt lộng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
