---
word: modernism
meaningVi: quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại
pos:
  - noun
ipa: "'mɔdə:nizm"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# modernism nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɔdə:nizm/

**modernism** — quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại.

## danh từ
- quan điểm mới, phương pháp mới; quan điểm hiện đại, phương pháp hiện đại
- (ngôn ngữ học) từ ngữ cận đại
- chủ nghĩa tân thời
- (tôn giáo) chủ nghĩa đổi mới

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
