---
word: modification
meaningVi: sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi
pos:
  - noun
ipa: ",mɔdifi'keiʃn"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# modification nghĩa là gì?

**Phát âm:** /,mɔdifi'keiʃn/

**modification** — sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi.

## danh từ
- sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi
- sự làm giảm nhẹ, sự bớt đi, sự dịu đi
- (ngôn ngữ học) sự biến thể; hiện tượng biến âm sắc
- (ngôn ngữ học) sự bổ nghĩa

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
