---
word: modify
meaningVi: thay đổi, sửa đổi (một phần)
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈmɒdɪfaɪ/
ipaUs: /ˈmɑːdɪfaɪ/
definitionEn: to change something slightly, usually to improve it or make it
  more suitable for a particular purpose
examples:
  - en: The architect modified the building design to include more windows.
    vi: Kiến trúc sư đã sửa đổi thiết kế tòa nhà để thêm nhiều cửa sổ hơn.
  - en: We need to modify our approach after receiving customer feedback.
    vi: Chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận của mình sau khi nhận được phản hồi từ
      khách hàng.
  - en: The chef modified the recipe by reducing the amount of salt.
    vi: Đầu bếp đã sửa đổi công thức bằng cách giảm lượng muối.
  - en: Can you modify this document to fix the errors?
    vi: Bạn có thể sửa đổi tài liệu này để sửa các lỗi không?
collocations:
  - modify a design
  - modify the terms
  - modify behavior
  - slightly modify
  - modify an approach
synonyms:
  - alter
  - adjust
  - change
  - adapt
  - revise
antonyms:
  - keep unchanged
  - maintain
  - preserve
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Modify** có nghĩa là thay đổi **một phần** hoặc làm **nhẹ nhàng** chứ không phải thay đổi hoàn toàn. Từ này thường dùng để chỉ những điều chỉnh nhỏ nhưng có ý nghĩa, nhằm cải thiện hoặc làm cho cái gì đó phù hợp hơn với mục đích cụ thể.

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **modify** | Thay đổi một phần, điều chỉnh | Modify the contract (sửa đổi hợp đồng) |
| **change** | Thay đổi hoàn toàn hoặc từng phần | Change your mind (thay đổi ý kiến) |
| **alter** | Thay đổi, sửa đổi (hơi trang trọng) | Alter a dress (chỉnh sửa váy) |
| **revise** | Xem xét lại và sửa chữa | Revise an essay (sửa bài luận) |
| **adapt** | Thích nghi, điều chỉnh để phù hợp | Adapt to new circumstances (thích nghi với hoàn cảnh mới) |

## Cách dùng phổ biến

### 1. **Trong công việc & giáo dục**
- Modify a report/proposal/document
- Modify the curriculum
- Modify production methods

### 2. **Trong lập trình & công nghệ**
- Modify the code
- Modify settings/configurations

### 3. **Trong cuộc sống hàng ngày**
- Modify a recipe
- Modify your schedule
- Modify behavior/habits

## Mẹo nhớ

**"Modify = Mode + ify"** → Thay đổi **cách thức/phương thức** nhưng **giữ bản chất cơ bản**.

Ví dụ: Nếu bạn modify một chiếc áo, bạn vẫn còn chiếc áo đó, chỉ là sửa lại phần nào (lên dây, rộng hơn, v.v.). Nếu bạn replace nó, bạn sẽ mua cái mới hoàn toàn.

## Các dạng từ

- **modification** (n): sự sửa đổi → *The modifications improved the design.*
- **modified** (adj): đã được sửa đổi → *A modified version of the software*
- **modifier** (n): từ chỉnh sửa (ngữ pháp) → *"Beautiful" is a modifier in this sentence.*

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khi nào dùng modify vs. update?**
A: *Modify* = thay đổi nội dung, cấu trúc; *Update* = cập nhật thông tin mới nhất. Ví dụ: "Update your software" (cập nhật phần mềm), "Modify the settings" (sửa đổi cài đặt).

**Q: Modify có mang tính tiêu cực không?**
A: Không nhất thiết. Modify có thể dùng trung lập hoặc tích cực, tuỳ vào ngữ cảnh. "Modify your diet to be healthier" (sửa đổi chế độ ăn để khỏe hơn) là tích cực.
