Phát âm: /mould/
mold — mould.
danh từ & ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) mould
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mold nghĩa là mould
Phát âm: /mould/
mold — mould.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).