mollycoddle — nuông chiều thái quá.
ngoại động từ
- nuông chiều thái quá
danh từ
- người được nuông chiều thái quá
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Mollycoddle nghĩa là nuông chiều thái quá
mollycoddle — nuông chiều thái quá.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).