---
word: moment
meaningVi: 'khoảnh khắc, tức thì, lúc'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈməʊ.mənt
ipaUs: ˈmoʊ.mənt
definitionEn: A very short period of time; a particular point in time
examples:
  - en: 'Wait a moment, please.'
    vi: Vui lòng chờ một chút.
  - en: This is an important moment in my life.
    vi: Đây là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời tôi.
  - en: 'At that moment, the door opened suddenly.'
    vi: 'Đúng lúc đó, cửa mở đột nhiên.'
  - en: She realized the truth at the last moment.
    vi: Cô ấy nhận ra sự thật vào phút chót.
collocations:
  - at the moment
  - for a moment
  - in a moment
  - at this moment
  - the right moment
  - the perfect moment
  - crucial moment
  - spare a moment
  - precious moment
  - defining moment
synonyms:
  - instant
  - second
  - minute
  - while
  - time
antonyms:
  - eternity
  - age
idioms:
  - phrase: the moment of truth
    meaningVi: 'khoảnh khắc quyết định, lúc phải đối mặt với sự thật'
    exampleEn: The moment of truth has finally arrived.
    exampleVi: Khoảnh khắc quyết định đã đến rồi.
  - phrase: not for one moment
    meaningVi: 'chắc chắn không, không bao giờ'
    exampleEn: I didn't believe it for one moment.
    exampleVi: Tôi chắc chắn không tin điều đó.
  - phrase: have one's moment in the sun
    meaningVi: 'có cơ hội tỏa sáng, nổi tiếng'
    exampleEn: 'After years of hard work, she finally had her moment in the sun.'
    exampleVi: 'Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng có cơ hội tỏa sáng.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Nghĩa chính

**Moment** mang hai nghĩa cơ bản:

1. **Khoảnh khắc, tức thì** — một khoảng thời gian rất ngắn, gần như không đáng kể
2. **Lúc, thời điểm** — một thời gian cụ thể trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai

## Cách dùng

### Bối cảnh 1: Chỉ thời gian ngắn
- *Wait a moment* = Chờ một chút (thường là vài giây)
- *I'll be back in a moment* = Tôi sẽ quay lại ngay tức thì
- *For a moment, she hesitated* = Cô ấy do dự một chút rồi quyết định

### Bối cảnh 2: Chỉ thời điểm đặc biệt
- *At this moment, I'm very tired* = Lúc này tôi rất mệt
- *The moment he saw her, he smiled* = Ngay khi anh ta nhìn thấy cô ấy, anh ta cười
- *This is the perfect moment to ask* = Đây là thời điểm hoàn hảo để hỏi

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **moment** | khoảnh khắc cụ thể hoặc rất ngắn | Wait a moment (chờ 1 chút) |
| **second** | đơn vị thời gian chính thức (1/60 phút) | It took 30 seconds (mất 30 giây) |
| **instant** | khoảnh khắc, thường dùng ở thể văn học | In an instant, everything changed |
| **while** | thời gian không xác định, kéo dài hơn | I waited for a while (chờ một hồi) |

## Cấu trúc thường gặp

- **at the moment** = hiện tại, bây giờ *(At the moment, I'm busy)*
- **in a moment** = sắp tới, ngay lập tức *(I'll call you in a moment)*
- **the moment (that)** = ngay khi, khi mà *(The moment she left, I felt sad)*
- **for a moment** = trong một chút thời gian *(Let me think for a moment)*

## Lưu ý

- **Moment** trong toán học/vật lý có nghĩa khác: **momen** (đại lượng vật lý)
  - *The moment of inertia* = momen quán tính
- Khi muốn nói "chút thời gian ngắn hơn", dùng **second** hoặc **instant** thay vì moment
- "**One moment, please**" là cách nói lịch sự trong tiếng Anh công vụ
