---
word: momentarily
meaningVi: trạng từ
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# momentarily nghĩa là gì?

**momentarily** — trạng từ.
- trạng từ
- ngay tức khắc
- trong giây lát
- từng phút từng giây
- tí nữa, ngay bây giờ (thôi)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
