Phát âm: /'mouməntəri/
momentary — chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi.
tính từ
- chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Momentary nghĩa là chốc lát
Phát âm: /'mouməntəri/
momentary — chốc lát, nhất thời, tạm thời, thoáng qua, không lâu, ngắn ngủi.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).