---
word: monster
meaningVi: quái vật, yêu quái
pos:
  - noun
  - adjective
ipa: "'mɔnstə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# monster nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mɔnstə/

**monster** — quái vật, yêu quái.

## danh từ
- quái vật, yêu quái
- con vật khổng lồ (như giống voi khổng lồ thời tiền sử)
- (nghĩa bóng) người tàn bạo, người quái ác; người gớm guốc
  - *a monster of cruelty* — một người vô cùng tàn bạo, một con quỷ độc ác
- quái thai

## tính từ
- to lớn, khổng lồ
  - *a monster ship* — một chiếc tàu khổng l

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
