---
word: month
meaningVi: tháng
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /mʌnθ/
ipaUs: /mʌnθ/
definitionEn: >-
  A period of time lasting approximately 28 to 31 days, one of the twelve
  periods that a year is divided into
examples:
  - en: December is the last month of the year.
    vi: Tháng 12 là tháng cuối cùng của năm.
  - en: I haven't seen my grandmother for three months.
    vi: Tôi đã không gặp bà tôi trong ba tháng.
  - en: 'Next month, we will start our new project.'
    vi: 'Tháng tới, chúng tôi sẽ bắt đầu dự án mới.'
  - en: She works as a freelancer and earns a good income every month.
    vi: Cô ấy làm việc tự do và kiếm được thu nhập tốt mỗi tháng.
synonyms:
  - lunar month
  - calendar month
collocations:
  - last month
  - next month
  - this month
  - every month
  - month by month
  - month after month
  - month-long
  - per month
  - a month ago
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Month** (danh từ) là một đơn vị thời gian, một trong 12 phần mà năm được chia ra. Mỗi tháng kéo dài từ 28 đến 31 ngày.

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Chỉ tên cụ thể một tháng** | January, February, March... (thường viết hoa) |
| **Dùng chung với "this", "next", "last"** | This month, next month, last month |
| **Chỉ khoảng thời gian kéo dài** | I'll be away for a month (tôi sẽ vắng mặt trong một tháng) |
| **Trong cụm "a month ago"** | He moved here a month ago (anh ta chuyển tới đây một tháng trước) |
| **Với tần suất** | Once a month, twice a month, per month |

## Phân biệt dễ nhầm

**Month** ≠ **Moon** (Mặt trăng)
- Month: khoảng thời gian (tháng)
- Moon: thiên thể (mặt trăng)

**Month** ≠ **Moment** (khoảnh khắc)
- Month: dài hơn, kéo dài 4 tuần
- Moment: ngắn, chỉ khoảnh khắc

## Mẹo nhớ
- **M**onth → **M**oon → Một vòng quay của mặt trăng quanh Trái Đất ≈ 1 tháng!
- Nhớ 12 tháng: "30 days hath September, April, June, and November; All the rest have 31, except February alone..."

## FAQ

**Q: "Months" và "month" khác nhau khi nào?**
- Month (số ít): He works hard every month (anh ta làm việc chăm chỉ mỗi tháng)
- Months (số nhiều): The project will take three months (dự án sẽ mất ba tháng)

**Q: Viết tắt của "month" là gì?**
- Viết tắt phổ biến: mo., mon., mth. (nhưng hiếm khi dùng trong văn nói)
