---
word: monthly
meaningVi: hàng tháng
pos:
  - adjective
  - adverb
  - noun
ipa: "'mʌnθli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# monthly nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'mʌnθli/

**monthly** — hàng tháng.

## tính từ & phó từ
- hàng tháng

## danh từ
- nguyệt san, tạp chí ra hằng tháng
- (số nhiều) kinh nguyệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
