{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"moon","word":"moon","url":"https://eword.vn/tu-dien/moon","html":"https://eword.vn/tu-dien/moon","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/moon.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/moon.json","meaningVi":"mặt trăng; vệ tinh tự nhiên quay quanh một hành tinh","definitionEn":"The Moon is the natural satellite of the Earth, visible as a bright circle in the night sky; also used as a verb meaning to expose one's buttocks, or to spend time idly","pos":["noun","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/muːn/","ipaUs":"/muːn/","examples":[{"en":"The moon is full tonight and very bright.","vi":"Đêm nay mặt trăng tròn vẹn và rất sáng."},{"en":"Children love looking at the moon through a telescope.","vi":"Trẻ em rất thích quan sát mặt trăng qua kính thiên văn."},{"en":"She spent the afternoon mooning around the house, not doing much.","vi":"Cô ấy dành cả buổi chiều để loạn thảo quanh nhà mà không làm gì cả."},{"en":"The astronauts walked on the moon in 1969.","vi":"Các nhà du hành vũ trụ đã bước lên mặt trăng vào năm 1969."}],"collocations":["full moon","new moon","moon landing","moon light","over the moon","once in a blue moon"],"idioms":[],"synonyms":["satellite","lunar orb"],"antonyms":["sun"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Moon** (danh từ) là vệ tinh tự nhiên quay quanh Trái Đất, xuất hiện như một vòng tròn sáng trong bầu trời đêm. Đây là thiên thể gần Trái Đất nhất và ảnh hưởng đến thủy triều.\n\n## Cách dùng\n\n### Danh từ (noun)\n- **Chỉ vệ tinh Trái Đất**: *The moon rises at 8 PM* (Mặt trăng mọc lúc 8 giờ tối)\n- **Chỉ vệ tinh của hành tinh khác**: *Jupiter has many moons* (Sao Mộc có nhiều vệ tinh)\n- **Trong các cụm từ**: \n  - *Full moon* = mặt trăng tròn\n  - *New moon* = sao (mặt trăng mới)\n  - *Over the moon* = vô cùng vui mừng\n\n### Động từ (verb)\n- **Moon around/about**: loạn thảo, lơ là (informal)\n- **Moon at sb**: phơi mông/bộ mặt để chế giễu ai (slang)\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Moon** | Mặt trăng (vệ tinh) | *Look at the moon!* |\n| **Month** | Tháng | *It happened a month ago.* |\n\nHai từ này dễ nhầm vì phát âm gần nhau, nhưng:\n- **Moon** có âm lượng tròn /muːn/, chỉ thiên thể\n- **Month** /mʌnθ/ chỉ đơn vị thời gian\n\n## Phân biệt \"moon\" so với \"sun\"\n\n- **Moon**: tản phát ánh sáng, xuất hiện ban đêm, không tự phát sáng\n- **Sun**: tự phát sáng, nóng, xuất hiện ban ngày\n\n## Mẹo nhớ\n- **\"Moon\" rhyme \"June\"** → Dùng câu thơ \"In the month of June, I see the moon\" để nhớ\n- **\"Moon\" = vệ tinh** → Hãy nhớ \"Moon has 4 letters, Earth-Moon system is special\"\n- **\"Over the moon\"** → Khi vui sướng, người ta \"bay lên mặt trăng\"\n\n## FAQ\n\n**Q: Mặt trăng có ánh sáng riêng không?**  \nA: Không, mặt trăng phản chiếu ánh sáng từ Mặt Trời. Đó là lý do tại sao nó tối hơn Mặt Trời.\n\n**Q: \"Once in a blue moon\" nghĩa là gì?**  \nA: Có nghĩa là \"rất hiếm khi\" hoặc \"một thời gian dài lần nữa\". *I visit my hometown once in a blue moon.*\n\n**Q: Vệ tinh của các hành tinh khác cũng gọi là \"moon\" không?**  \nA: Có, bạn có thể nói \"Mars has two moons\" (Sao Hỏa có 2 vệ tinh), nhưng thường dùng \"satellite\" chính thức hơn.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/moon","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}