---
word: mope
meaningVi: người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ
pos:
  - noun
  - verb
ipa: moup
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mope nghĩa là gì?

**Phát âm:** /moup/

**mope** — người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ.

## danh từ
- người chán nản, người rầu rĩ, người thẫn thờ, người ủ rũ
- (the mopes) (số nhiều) trạng thái buồn nản, trạng thái ủ rũ
  - *to have [a fit of] the mopes; to suffer from [a fit of] the mopes* — buồn nản

## nội động từ
- chán nản, buồn bã, rầu rĩ, thẫn thờ, ủ rũ
  - *to mope [about] in the house all day* — quanh quẩn ủ rũ suốt ngày ở nhà

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
