---
word: motivate
meaningVi: thúc đẩy, khuyến khích, tạo động lực
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /ˈməʊtɪveɪt/
ipaUs: /ˈmoʊtɪveɪt/
definitionEn: to provide someone with a reason or desire to do something; to be
  the reason why someone does something
examples:
  - en: The coach motivated his players before the match with an inspiring speech.
    vi: Huấn luyện viên đã tạo động lực cho các cầu thủ trước trận đấu bằng một bài
      phát biểu truyền cảm hứng.
  - en: She is motivated by a desire to help others and make a difference.
    vi: Cô ấy được thúc đẩy bởi mong muốn giúp đỡ người khác và tạo nên sự thay đổi.
  - en: Financial incentives motivated him to work harder on the project.
    vi: Những khuyến khích tài chính đã khuyến khích anh ấy làm việc chăm chỉ hơn
      trong dự án.
  - en: What motivates people to pursue their dreams despite difficulties?
    vi: Điều gì thúc đẩy con người theo đuổi ước mơ dù gặp khó khăn?
collocations:
  - motivate someone to do something
  - be motivated by
  - motivate oneself
  - highly motivated
  - well-motivated
synonyms:
  - inspire
  - encourage
  - drive
  - prompt
  - spur
antonyms:
  - discourage
  - demotivate
  - deter
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Motivate** là động từ có nghĩa là cung cấp cho ai đó một lý do hoặc mong muốn để làm điều gì đó. Nó không chỉ đơn thuần là "thúc đẩy" mà còn liên quan đến việc tạo ra một điều kiện tâm lý giúp người khác hành động.

### Cấu trúc ngữ pháp

- **motivate + someone + to-infinitive**: Thúc đẩy ai đó làm gì  
  *The prize motivated students to study harder.*

- **be motivated by + noun/gerund**: Bị thúc đẩy bởi điều gì  
  *She is motivated by passion for teaching.*

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Sắc thái | Ví dụ |
|---|---|---|
| **motivate** | Tạo động lực, làm cho ai muốn làm gì | The reward motivated him. |
| **inspire** | Truyền cảm hứng, làm cho người khác cảm thấy phấn khích | Her courage inspired the team. |
| **encourage** | Động viên, khích lệ, nhưng mức độ nhẹ hơn | I encouraged him to try again. |
| **compel** | Bắt buộc, không có lựa chọn | Laws compel us to obey. |

## Những điều cần biết

### 1. Motivation là danh từ
- **What is your motivation?** (Động lực của bạn là gì?)
- **Intrinsic motivation** (động lực nội tại): từ bên trong (yêu thích, đam mê)
- **Extrinsic motivation** (động lực ngoài): từ bên ngoài (tiền, giải thưởng)

### 2. Cách sử dụng trong bối cảnh công việc/học tập
- *The manager uses different strategies to motivate his team members.*
- *Self-motivated employees are usually more productive.*
- *Losing a game motivated them to train harder next season.*

### 3. Mẹo nhớ
**MOTIVE** (động cơ) + **-ate** (làm cho) = **Motivate** (làm cho có động cơ)  
Hãy nhớ rằng "motive" là lý do/nguyên nhân, nên "motivate" là làm cho có lý do để hành động.

## Các phiến bản liên quan

- **Motivated** (tính từ): có động lực, tích cực  
  *a well-motivated student*
- **Motivation** (danh từ): động lực, xúc tác  
  *lack of motivation*
- **Motivating** (tính từ): có khả năng tạo động lực  
  *a motivating speech*
- **Unmotivated** (tính từ): thiếu động lực  
  *He seems unmotivated about the project.*

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có cách nào khác để nói "motivate" không?**  
A: Có, bạn có thể dùng *inspire*, *encourage*, *drive*, *move*, hoặc *spur*, tùy vào ngữ cảnh cụ thể.

**Q: "Motivate" có thể dùng ở dạng passive được không?**  
A: Có, rất thường dùng. *She was motivated by her family's support.* (Cô ấy được động viên bởi sự hỗ trợ của gia đình.)
