---
word: motive
meaningVi: vận động, chuyển động
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: "'moutiv"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# motive nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'moutiv/

**motive** — vận động, chuyển động.

## tính từ
- vận động, chuyển động
  - *motive power (force)* — động lực

## danh từ
- cớ, lý do, động cơ (của một hành động)
- (như) motif

## ngoại động từ
- (như) motivate

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
