eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mound nghĩa là gì?

Mound nghĩa là

noun

Phát âm: /maund/

mound — ụ , mô.

danh từ

  • ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
  • gò; đống; đồi; núi nhỏ

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).