---
word: mountain
meaningVi: núi; một dãy đất cao lớn
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈmaʊn.tən
ipaUs: ˈmaʊn.tən
definitionEn: >-
  A large natural elevation of the earth's surface rising abruptly from the
  surrounding level; a mass of land that rises to a significant height above the
  surrounding terrain.
examples:
  - en: The hikers climbed the mountain early in the morning.
    vi: Những người đi bộ leo núi vào sáng sớm.
  - en: Mount Everest is the tallest mountain in the world.
    vi: Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
  - en: 'From the mountain top, you can see the valley below.'
    vi: 'Từ đỉnh núi, bạn có thể nhìn thấy thung lũng bên dưới.'
  - en: The mountain range stretches for hundreds of kilometers.
    vi: Dãy núi kéo dài hàng trăm cây số.
synonyms:
  - peak
  - summit
  - hill
  - highland
  - range
antonyms:
  - valley
  - lowland
  - plain
collocations:
  - climb a mountain
  - mountain peak
  - mountain range
  - mountain top
  - mountain lion
  - mountain stream
  - mountain village
  - mountain biking
  - snow-capped mountain
  - high mountain
idioms:
  - phrase: move mountains
    meaningVi: làm được những điều bất khả thi; vượt qua những trở ngại lớn
    exampleEn: 'With determination, she can move mountains.'
    exampleVi: 'Với sự quyết tâm, cô ấy có thể vượt qua bất cứ thử thách nào.'
  - phrase: make a mountain out of a molehill
    meaningVi: phóng đại chuyện nhỏ thành to; làm to vấn đề không đáng kể
    exampleEn: Don't make a mountain out of a molehill; it's just a small mistake.
    exampleVi: Đừng phóng đại chuyện nhỏ; đó chỉ là một sai lầm nhỏ.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa

**Mountain** (núi) là một khối đất cao lớn nổi lên từ mặt đất xung quanh, thường hình thành qua quá trình địa chất như va chạm mảng hoặc nâng lên của vỏ trái đất.

### Sự khác biệt với các từ tương tự

| Từ | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Mountain** | Cao, dốc, rộng lớn | Mount Fuji, Himalayas |
| **Hill** | Thấp hơn mountain, dốc mềm | South Downs ở Anh |
| **Peak** | Đỉnh của mountain (thường dùng để chỉ phần cao nhất) | Peak of the mountain |
| **Valley** | Vùng thấp giữa các núi | Swiss valleys |

## Cách sử dụng

- **Địa hình**: *The Alps is a famous mountain range across Europe.* (Dãy núi Alps nổi tiếng trải dài khắp Châu Âu.)
- **Hoạt động ngoài trời**: *Mountain climbing requires physical fitness.* (Trèo núi đòi hỏi thể lực tốt.)
- **Kéo dài/bao phủ**: *This mountain is covered with snow all year round.* (Núi này được phủ tuyết quanh năm.)

## Cụm từ thường dùng

- **climb/scale a mountain** — trèo lên núi
- **mountain peak** — đỉnh núi
- **mountain range** — dãy núi
- **mountain landscape** — cảnh quan núi non
- **mountain air** — không khí sạch ở núi
- **mountain biking** — đua xe đạp địa hình
- **snowy mountain** — núi có tuyết

## Mẹo nhớ

🏔️ **Mountain** bắt đầu bằng chữ **M** — giống như **M**ount (núi). Hãy tưởng tượng một chữ M to lớn hình thành bởi các đỉnh núi dốc cao.

## Thành ngữ liên quan

1. **Move mountains** — thực hiện những việc bất khả thi, có sức mạnh to lớn
   - *Example*: With teamwork, they moved mountains to finish the project.

2. **Make a mountain out of a molehill** — phóng đại vấn đề nhỏ
   - *Example*: Stop making a mountain out of a molehill over that typo!

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Sự khác biệt giữa "mountain" và "hill"?**  
A: Mountain thường cao hơn 600m và có độ dốc lớn, còn hill thấp hơn, dốc mềm mại hơn. Tuy nhiên không có ranh giới cứng nhắc.

**Q: Tại sao người ta dùng "Mount" thay vì "Mountain"?**  
A: "Mount" (viết tắt của mountain) được dùng làm tiền tố trong tên núi chính thức: Mount Kilimanjaro, Mount Vesuvius.
