Phát âm: /'mʌginz/
muggins — thàng ngốc.
danh từ
- thàng ngốc
- lối đánh bài mơghin (của trẻ con)
- Đôminô
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Muggins nghĩa là thàng ngốc
Phát âm: /'mʌginz/
muggins — thàng ngốc.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).