eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Mundane nghĩa là gì?

Mundane nghĩa là cõi trần

adjective

Phát âm: /'mʌndein/

mundane — cõi trần, thế tục, trần tục.

tính từ

  • (thuộc) cõi trần, thế tục, trần tục
    • mundane joys — những thú vui trần tục

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).