---
word: music
meaningVi: 'nhạc, âm nhạc'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈmjuːzɪk
ipaUs: ˈmjuːzɪk
definitionEn: >-
  The art or science of combining vocal or instrumental sounds to produce beauty
  of form and to express emotion; also, the sounds themselves.
examples:
  - en: I love listening to music in the morning.
    vi: Tôi yêu thích nghe nhạc vào buổi sáng.
  - en: Classical music is very popular in this concert hall.
    vi: Nhạc cổ điển rất phổ biến trong phòng hòa nhạc này.
  - en: She plays music on the piano every evening.
    vi: Cô ấy chơi nhạc trên đàn piano mỗi tối.
  - en: The beauty of music transcends all languages and cultures.
    vi: Vẻ đẹp của âm nhạc vượt qua tất cả các ngôn ngữ và nền văn hóa.
synonyms:
  - melody
  - tune
  - sound
  - composition
  - symphony
collocations:
  - play music
  - listen to music
  - background music
  - classical music
  - pop music
  - live music
  - sheet music
  - music theory
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Music** là nghệ thuật hoặc khoa học kết hợp các âm thanh từ giọng hát hoặc nhạc cụ để tạo ra vẻ đẹp và thể hiện cảm xúc. Từ này thường dùng để chỉ những âm thanh hài hòa, có tính lôi cuốn.

## Cách dùng
- **Danh từ không đếm được** (uncountable noun): Music is my passion. (Âm nhạc là niêm đam mê của tôi)
- **Với các tính từ chỉ thể loại**: pop music, rock music, traditional music, instrumental music
- **Các cụm từ phổ biến**:
  - *Play music* - chơi nhạc
  - *Listen to music* - nghe nhạc
  - *Background music* - nhạc nền
  - *Live music* - nhạc sống
  - *Sheet music* - bản nhạc (có ký hiệu)

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| **music** | Nghệ thuật âm thanh; tổng thể các nốt nhạc |
| **song** | Bài hát có lời (hoặc không có lời nhưng thường ngắn) |
| **melody** | Giai điệu, dòng chính của nhạc |
| **noise** | Âm thanh khó nghe, không hài hòa |

*Ví dụ: "Music is the universal language" nhưng "That song is beautiful" (bài hát đó rất đẹp)*

## Mẹo nhớ
Nhớ **MU**sic = **MU**sical (**âm nhạc** có tính **âm nhạc**). Từ này có liên quan đến **muse** (nàng thơ, nguồn cảm hứng trong thần thoại Hy Lạp).

## FAQ
**Q: Music là countable hay uncountable?**
A: Thường **uncountable** (không đếm được) khi nói chung. Nhưng có thể nói "musics" khi chỉ nhiều thể loại nhạc khác nhau (ít dùng): "*The musics of different cultures*" (các thể loại nhạc từ các nền văn hóa khác nhau)

**Q: Khác gì "music" và "song"?**
A: Music là khái niệm rộng hơn (âm nhạc nói chung), song là một bài hát cụ thể (thường có lời).
