---
word: mute
meaningVi: câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: mju:t
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# mute nghĩa là gì?

**Phát âm:** /mju:t/

**mute** — câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng.

## tính từ
- câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếng
  - *to stand mute* — đứng lặng thinh
  - *in mute love* — trong tình yêu thầm lặng
  - *mute e* — e câm
- (pháp lý) khăng khăng từ chối không chịu biện bạch

## danh từ
- người câm
- (sân khấu) vai tuồng câm
- (ngôn ngữ học) nguyên âm câm; phụ âm câm
- người đi đưa ma thuê; người khóc mướn
- người đầy tớ câm
- (âm nhạc) cái chặn tiếng

## ngoại động từ
- (âm nhạc) chặn tiếng
- (âm nhạc) lắp cái chặn tiếng
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm câm

## nội động từ
- ỉa (chim)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
